Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loserino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ thua cuộc
danh từ
A loser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loserino
Dạng gốc
(base form)
loserino
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
you
still
have
time
to
save
your
wretched
soul
.
you've
been
warned
,
loserino
.
You're
absolutely
right
,
but
just
*
try
*
using
logic
with
this
crowd
of
loserinos
.
Nguồn gốc
(etymology)
loser
+
-ino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
matado
Kẻ thua cuộc, kẻ lười biếng, kẻ khốn khổ
perdedor
Kẻ thua cuộc, người thua
AI
1
Kẻ thua cuộc
1
Kẻ thua cuộc
1
Kẻ thua cuộc