loserest
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với losingesttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of losingest (“losing the most games, votes, etc.”).
- Giống kẻ thua cuộc nhất; thảm hại nhất hoặc vô giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Most like a loser; most pathetic or worthless.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , , , , .