Dịch

loserest

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với losingesttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of losingest (“losing the most games, votes, etc.”).
  2. Giống kẻ thua cuộc nhất; thảm hại nhất hoặc vô giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Most like a loser; most pathetic or worthless.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .

AI