Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard loser
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈ
l
u
z
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sore loser
danh từ
Synonym of sore loser.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hard loser
Dạng gốc
(base form)
hard loser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sore loser
AI
1
Đồng nghĩa với sore loser
1
Đồng nghĩa với sore loser
1
Đồng nghĩa với sore loser