Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
first loser
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ˈ
l
u
z
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vị trí thứ hai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Second place.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
first loser
Dạng gốc
(base form)
first loser
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Second
place
is
just
the
first
loser
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
second best
AI
1
Vị trí thứ hai
1
Vị trí thứ hai
1
Vị trí thứ hai