Dịch

loserdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng là kẻ thua cuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being a loser.
  2. Thế giới hoặc phạm vi của những kẻ thua cuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or sphere of losers.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " , , 2016 " "— 2,495 .

AI