Dịch

Legion

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ellipsis của American Legiondanh từ riêngEllipsis of American Legion.

Cụm từ (phrase)

foreign legiondanh từQuân đoàn ngoại quốc
Black Legiondanh từ riêngNhóm nhỏ Ku Klux Klan những năm 1930 ở Hoa Kỳ
Legion of Honordanh từ riêngHuân chương khen thưởng cao nhất ở Pháp
Legion of Honourcụm từBắc đẩu bội tinh (Pháp)
legion of veteransĐông đảo cựu chiến binh
the foreign legioncụm từĐội lính lê dương (Pháp)
the Cross of the Legion of Honourcụm từBắc đẩu bội tinh hạng năm
legionary antdanh từĐồng nghĩa với army ant

AI