Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legionary ant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
iː
dʒ
ə
n
ɹ
i
ˈa
n
t
/
US
/ˈ
l
i
dʒ
ə
ˌ
n
ɛɹ
i
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với army ant
danh từ
Synonym of army ant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legionary ant
Dạng gốc
(base form)
legionary ant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
army ant
AI
1
Đồng nghĩa với army ant
1
Đồng nghĩa với army ant
1
Đồng nghĩa với army ant