Nghĩa chính
- Người không phải là công dân hay chủ thể thuộc địa/đế quốc của quốc gia mà họ tham gia quân độidanh từA person who is neither a citizen nor colonial/imperial subject of the state whose military they join.
- Là thành viên của một quân đoàn, đặc biệt là Quân đoàn nước ngoài của Phápdanh từA member of a legion, especially the French Foreign Legion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legionnaireDạng gốc (base form)
- legionnairesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legionnaire hatdanh từ | danh từ | Loại mũ có chóp có phần mở rộng đặc biệt ở phía sau để bảo vệ cổ người đội khỏi bị cháy nắng |
| legionnaire’s disease | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplégionnaire
Cùng gốc (doublet)legionary