Leaf
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ Leafdanh từ riêngA surname from Old English.
- Người Canadadanh từA Canadian person.
- Thành viên, người hâm mộ đội khúc côn cầu Toronto Maple Leafsdanh từA member of the Toronto Maple Leafs hockey team, its organization, or its supporters.
- Dòng xe điện của hãng Nissandanh từA model of car built by Nissan, with a name chosen for its green connotations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeafDạng gốc (base form)
- LeafsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- LeafoutCủa một cái cây, để mở nụ của nó
- LeafthroughLật từng trang sách một cách nhàn rỗi, đọc ngẫu nhiên từng đoạn ngắn
Cụm từ khác (phrase)new leafĐồng nghĩa với blank canvasfour-leafCủa một cây có bốn láturn over a new leafCải tà quy chính; đổi tính, đổi nết; bắt đầu lại tất cảbay leafLá nguyệt quếgold leafVàng quỳdead leafLá của cây không còn sống, đặc biệt là lá đã rời khỏi cây, chuyển sang màu nâu và giòn. (Mục này là một trung tâm dịch thuật.)
Ví dụ
- .
- " : ".
- 100 , " ", .
Họ từ (word family)
cùng gốc LeafNgôn ngữ khác
Tiếng Trung