Nghĩa chính
- Vàng quỳdanh từGold beaten into a thin sheet.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold-leaf galvanoscope | Chưa có nghĩa | |
| gold-leaf electrometer | Chưa có nghĩa | |
| gold-leaf electroscope | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; : , […]
- .
- , .