Dịch

leaf through

động từ (verb)
US/ˌlif ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Lật từng trang sách một cách nhàn rỗi, đọc ngẫu nhiên từng đoạn ngắnđộng từngoại động từ (transitive)To turn the pages of (a book) idly, reading short sections at random.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leaf throughNguyên thể (infinitive)
  2. leafs throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. leafed throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. leafing throughPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • : , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI