riffle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Đoạn sông chảy xiết và cạn gây ra hiện tượng nước vỡdanh từA swift, shallow part of a stream causing broken water.
- Những đợt sóng nhỏ nối tiếp nhaudanh từA succession of small waves.
- Máng hoặc cống có rãnh, rãnh hoặc bậc ngang đáy để giữ thủy ngân và hứng các hạt vàng khi đất có màu vàng được rửa sạch. Cũng là một trong các thanh, rãnh hoặc bậc trong máng như vậydanh từA trough or sluice having cleats, grooves, or steps across the bottom for holding quicksilver and catching particles of gold when auriferous earth is washed. Also one of the cleats, grooves or steps in such trough.
- Chảy qua phần nước chảy xiết và nôngđộng từnội động từ (intransitive)To flow over a swift, shallow part of a stream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- riffle through sthlật nhanh qua cái gìHe was riffling through the papers on his desk.Anh ấy đang lật nhanh đống giấy tờ trên bàn.
- riffle sthlật nhanh cái gìto riffle the pages of a booklật nhanh các trang sách
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riffle bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ bọ xít thủy sinh Veliidae có liên quan đến bọ nước |
| riffle beetledanh từ | danh từ | Các họ Elmidae của bọ thủy sinh, thuộc siêu họ Byrrhoidea |
| riffle shuffledanh từ, động từ | danh từ, động từ | Kỹ thuật xáo trộn một bộ bài bằng cách chia bộ bài thành hai phần |
| make the riffleđộng từ | động từ | Thành công; vượt qua những trở ngại |
| cheater riffle | Chưa có nghĩa |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Lướt nhanh qua các trang của một cuốn sách
- A quick skim through the pages of a book.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc riffleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiruffelen
Ví dụ
- , ,