Dịch

new leaf

danh từ (noun)
US/ˈnju ˈlif/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blank canvasdanh từSynonym of blank canvas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. new leafDạng gốc (base form)
  2. new leaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

turn over a new leafđộng từCải tà quy chính; đổi tính, đổi nết; bắt đầu lại tất cả

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI