Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blank canvasdanh từSynonym of blank canvas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- new leafDạng gốc (base form)
- new leaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn over a new leafđộng từ | động từ | Cải tà quy chính; đổi tính, đổi nết; bắt đầu lại tất cả |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .