Lame
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lame duckdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Người sắp mãn nhiệm bất lực |
| lame sicknessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lamziekte |
| in lame man's termscụm giới từ | cụm giới từ | Eggcorn theo cách nói của giáo dân |
| crutches for lame ducksdanh từ | danh từ | Câu trả lời thông thường dành cho trẻ tò mò khi hỏi cái gì đó là gì hoặc bên trong hộp đựng có gì |
| go lame | Bị thọt chân | |
| lame excuse | Cớ vớ vẩn | |
| help a lame dog over stilecụm từ | cụm từ | Giúp đỡ ai trong lúc khó khăn |
| help a lame dog over a stileđộng từ | động từ | Thể hiện lòng tốt hoặc giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ |
Họ từ (word family)
cùng gốc LameNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha