lamented
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được thương xót, được thương tiếc, được than khóctính từmourned for, or grieved for
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamentedDạng gốc (base form)
- more lamentedSo sánh hơn (comparative)
- most lamentedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| late lamentedtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đáng buồn là bị bỏ lỡ vì cái chết |
Họ từ (word family)
cùng gốc lamentedVí dụ
- " ," ."Tao mất ví rồi." John than thở.
- .Anh ấy than khóc cho số phận hẩm hiu của mình.
- .Anh ấy tự than thân trách phận.