Dịch

unlamented

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ai thương xót, không ai luyến tiếctính từkhông so sánh (not comparable)Not lamented.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • chết không ai luyến tiếc

AI