cojuelo
tính từ (adjective)
/koˈxwelo/
Nghĩa chính
- Khập khiễngtính từlame
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diablo cojuelodanh từ | danh từ | Một sự nhân cách hóa của ma quỷ trong thần thoại Tây Ban Nha, được cho là nghịch ngợm, chứ không phải là ác quỷ đơn thuần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh