Dịch

cojuelo

tính từ (adjective)
/koˈxwelo/

Nghĩa chính

  1. Khập khiễngtính từlame

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojueloDạng gốc (base form)
  2. cojuelasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cojuelosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cojuelaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

diablo cojuelodanh từMột sự nhân cách hóa của ma quỷ trong thần thoại Tây Ban Nha, được cho là nghịch ngợm, chứ không phải là ác quỷ đơn thuần

Ngôn ngữ khác

AI