Dịch

lamenting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự than khóc, sự than vãndanh từLamentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamentingDạng gốc (base form)
  2. lamentingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , ; , , ’ ’ , […]Đêm nay thật hỗn loạn: nơi chúng ta nằm, ống khói bị thổi sập; và, như người ta nói, những tiếng than khóc văng vẳng trong không gian, những tiếng thét kỳ lạ của tử thần[...]
  • Tom's .Mary đang tiếc thương cái chết của Tom.
  • , , .Thôi than thở đi các cô, vào việc đi.

AI