Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rengo
C1
tính từ
(adjective)
/ˈrenɡo/
Nghĩa chính
1
Què
tính từ
lame, crippled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rengo
Dạng gốc
(base form)
reng
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rengo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
reng
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lame
Khập khiễng
AI
1
Què
1
Què
1
Què