LOW
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mã ga Lo Wudanh từ riêngThe station code of Lo Wu in Hong Kong.
- Phóng khi cảnh báodanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of launch on warning.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)low costChi phí thấplow frequencyTần số thấplow pressureÁp suất thấplow tideThủy triều thấp, nước rònglow voltageĐiện áp thấplow%Hạng mục trong môn chạy tốc độ liên quan đến mục tiêu hoàn thành trò chơi càng nhanh càng tốt trong khi mở khóa hoặc hoàn thành các mục tiêu khác của trò chơi ít nhất có thể
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung