Dịch

low frequency

US/ˈloʊ ˈfɹikwənsi/

Nghĩa chính

  1. Tần số thấp

Cụm từ (phrase)

extremely low frequencydanh từDải tần số vô tuyến từ 3 đến 30 hertz
ultra low frequencydanh từTần số cực thấp, dải sóng vô tuyến từ 300 hertz đến 3000 hertz

AI