Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
low pressure
UK
/ˈ
l
əʊ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
/
US
/ˈ
l
oʊ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Áp suất thấp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
trough of low pressure
Rãnh áp thấp
Xuất hiện ở từ khác
pressure
kết hợp
áp suất thấp
AI
1
Áp suất thấp
1
Áp suất thấp
1
Áp suất thấp