Justice
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chức vị thẩm phán, danh hiệu quan tòadanh từThe title of a justice of court.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname originating as an occupation.
- Tên riêngdanh từ riêngA male or female given name from English from the abstract noun justice.
- Làng thuộc hạt Cook, bang Illinoisdanh từ riêngA village in Cook County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JusticeDạng gốc (base form)
- JusticesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do justiceđộng từ | động từ | Cho phép được nắm bắt trong phạm vi đầy đủ của nó |
| social justicedanh từ | danh từ | Công bằng xã hội |
| court of justicedanh từ | danh từ | Tòa án pháp luật |
| social justice warriordanh từ | danh từ | Người ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội |
| justice is blindcụm từ | cụm từ | Công lý phải được thực hiện một cách công bằng, không phân biệt danh tính của cá nhân đang bị xét xử |
| chief justicedanh từ | danh từ | Chánh án |
| climate justicedanh từ | danh từ | Công bằng xã hội vì nó liên quan đến tác động của biến đổi khí hậu đối với các nhóm dân cư khác nhau |
| bring to justiceđộng từ | động từ | Buộc một người bị cho là đã thực hiện hành vi phạm tội phải bị đưa ra xét xử về tội phạm đó |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Franklin
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Franklin, bang North CarolinaAn unincorporated community in Franklin County, North Carolina.
Họ từ (word family)
cùng gốc JusticeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , Nomafu regent's .
- .
- .