Dịch

Jim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Jamesdanh từ riêngA diminutive of the male given name James.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Jim
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tên tôi là Jim
  • , .Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
  • , , agency’s , .

AI