Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha từ dạng tiếng Tây Ban Nha của Jamesdanh từ riêngA male given name from Spanish from the Spanish form of James.
- Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Jamiedanh từ riêngA female given name, variant of Jamie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JaimeDạng gốc (base form)
- JaimesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Biến thể của Jamie
- Alternative form of Jamie.
Họ từ (word family)
cùng gốc JaimeVí dụ
- "", ?' ',' , . ' . , , . ,' .
- , . " ?" . […]
- “ ,” , , , . “ .”