Nghĩa chính
- Cạy mở, phá phách, lục lọiđộng từTo jimmy (something); to mess up or mess with (something).
- Phòng tập thể dụcdanh từAlternative form of gym
- Tờ một bảng Anhdanh từA one-pound banknote.
- Chữ cái jeemdanh từAlternative form of jeem (“Arabic letter”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)jim hatBao cao suGentleman JimNgười đàn ông, đặc biệt là một người tên James, cách cư xử cho thấy anh ta là người có bản chất lịch sự, nhã nhặn và đáng kínhJim Wells CountyMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: AliceBig Jim and the twinsDương vật và tinh hoànJim CrowNgười đàn ông da đenslim jimDải kim loại mỏng như thép lò xo dùng để mở cửa ô tô mà không cần chìa khóa
Xuất hiện ở từ khác
- Jamesđồng nghĩatên gọi thân mật của James
Họ từ (word family)
cùng gốc jimTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ
Rút gọn từ jimmy
danh từ
Rút gọn từ Jimmy O'Goblin
Ví dụ
- tearin' ' .Hắn sốt vó lên để kiếm thêm một tờ bảng Anh nữa.
- .Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô.
- .Jim mở cửa.