Dịch

jim hat

danh từ (noun)
US/ˈdʒɪm ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Bao cao sudanh từA condom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jim hatDạng gốc (base form)
  2. jim hatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , . […] lettin' ,” , . one-night-stand .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI