Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jim hat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɪ
m
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Bao cao su
danh từ
A condom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jim hat
Dạng gốc
(base form)
jim hat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
Come
on
,
Jamal
.
[…]
I'm
not
lettin
'
you
stick
it
in
without
a
jim
hat
,”
Simone
said
,
annoyed
.
They
debated
about
this
with
every
one-night-stand
they
enjoyed
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rubber
condom
cum catcher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
camisa
Bao cao su
preservativo
Bao cao su
forro
Bao cao su
AI
1
Bao cao su
1
Bao cao su
1
Bao cao su