Nghĩa chính
- Bản lềdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A hinge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jimmerDạng gốc (base form)
- jimmersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigemow
- từ tiếng Pháp cổgemel
- từ tiếng Latinhgemellus“twin”
Ví dụ
- “ ” (. . ) .