Dịch

jimmer

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɪmə(ɹ)/US/ˈd͡ʒɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Bản lềdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A hinge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jimmerDạng gốc (base form)
  2. jimmersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigemow
  2. từ tiếng Pháp cổgemel
  3. từ tiếng Latinhgemellus“twin”

Ví dụ

  • “ ” (. . ) .

AI