Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jimmie
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
d
͡
ʒ
ɪ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam James
danh từ riêng
A diminutive of the male given name James.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jimmie
Dạng gốc
(base form)
Jimmie
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jim
James
Jaime
Jamie
Jimmi
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam James
1
Dạng viết tắt của tên nam James
1
Dạng viết tắt của tên nam James