Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Irvine-Gass syndromedanh từ | danh từ | Phù hoàng điểm dạng nang giả, một nguyên nhân phổ biến gây mất thị lực |
| Irving the Explainerdanh từ riêng | danh từ riêng | Các nhân vật phục vụ việc trình bày, chẳng hạn như giải thích cách thực hiện một vụ giết người phức tạp, giúp người viết không phải truyền tải nó một cách gián tiếp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Irvin- IrvingMột họ từ tiếng Gaelic Scotlanddanh từ riêng
- IrvineCon sông ở Ayrshire, Scotland, chảy vào Firth of Clyde gần thị trấn Irvinedanh từ riêng
- IrvingtonĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêng
- IrvingianLiên quan đến Washington Irving (1783–1859), tác giả, người viết tiểu sử và nhà sử học người Mỹtính từ
Từ liên quan (related word)