Dịch

Irvin

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɝvɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

Irvine-Gass syndromedanh từPhù hoàng điểm dạng nang giả, một nguyên nhân phổ biến gây mất thị lực
Irving the Explainerdanh từ riêngCác nhân vật phục vụ việc trình bày, chẳng hạn như giải thích cách thực hiện một vụ giết người phức tạp, giúp người viết không phải truyền tải nó một cách gián tiếp

AI