Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.
- Tên nam được chuyển từ họ, thường được người Do Thái nói tiếng Anh dùng để Anh hóa Israel.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, often used by English-speaking Jews to anglicize Israel.
- Thị trấn và làng thuộc quận Montgomery, Illinoisdanh từ riêngA township and village in Montgomery County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Benton, Iowa, được đặt tên theo Washington Irving.danh từ riêngAn unincorporated community in Benton County, Iowa, named after Washington Irving.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Irving the Explainerdanh từ riêng | danh từ riêng | Các nhân vật phục vụ việc trình bày, chẳng hạn như giải thích cách thực hiện một vụ giết người phức tạp, giúp người viết không phải truyền tải nó một cách gián tiếp |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thị trấn thuộc quận Barry
- Thị trấn thuộc quận Barry, MichiganA township in Barry County, Michigan.
Họ từ (word family)
cùng gốc Irving- IrvingtonĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêng
- IrvingianLiên quan đến Washington Irving (1783–1859), tác giả, người viết tiểu sử và nhà sử học người Mỹtính từ
- IrvingismCác giáo lý và thực hành của Giáo hội Tông đồ Công giáodanh từ riêng
- IrvingiteThành viên của Giáo hội Tông đồ Công giáodanh từ