Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Irvingism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Các giáo lý và thực hành của Giáo hội Tông đồ Công giáo
danh từ riêng
The doctrines and practices of the Catholic Apostolic Church.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Irvingite
Nguồn gốc
(etymology)
Irving
+
-ism
AI
1
Các giáo lý và thực hành của Giáo hội Tông đồ Công giáo
1
Các giáo lý và thực hành của Giáo hội Tông đồ Công giáo
1
Các giáo lý và thực hành của Giáo hội Tông đồ Công giáo