Dịch

Irvington

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Richmond, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Richmond Valley council area, north eastern New South Wales, Australia.
  2. Ngôi làng ở Illinoisdanh từ riêngA village in Illinois.
  3. Thành phố ở Kentuckydanh từ riêngA city in Kentucky.
  4. Thị trấn ở Virginiadanh từ riêngA town in Virginia.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu phố của Portland
  1. Khu phố của Portland, OregonA neighborhood of Portland, Oregon.

Nguồn gốc (etymology)

Irving-ton

AI