Dịch

Irving the Explainer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các nhân vật phục vụ việc trình bày, chẳng hạn như giải thích cách thực hiện một vụ giết người phức tạp, giúp người viết không phải truyền tải nó một cách gián tiếpdanh từ riêngAny character who serves to provide exposition, such as explaining how an elaborate murder was committed, sparing the writers from having to convey it indirectly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI