Dịch

Hun

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thành viên của một bộ tộc du mục (người Huns) đã xâm chiếm châu Âu vào thế kỷ thứ tư từ Trung Ádanh từA member of a nomadic tribe (the Huns) who invaded Europe in the fourth century from Central Asia.
  2. Kẻ phá hoại, kẻ man rợ, kẻ phá hoại thiếu văn minhdanh từA vandal, a barbarian, an uncivilized destructive person.
  3. Người Đứcdanh từA German.
  4. Một họ từ tiếng Khmerdanh từ riêngA surname from Khmer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HunDạng gốc (base form)
  2. HunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hun-liketính từGiống hoặc có đặc điểm của người Hun
Harry Hundanh từ riêngCái tên được sử dụng để đại diện cho người dân Đức
White Hundanh từHephthalite
Attila the Hundanh từ riêng, danh từAttila, người cai trị vua của bộ tộc Huns và Đế chế Hunnic Á-Âu rộng lớn và là kẻ thù đáng sợ của Đế chế La Mã, từ năm 434 cho đến khi ông qua đời vào năm 453

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người theo đạo Tin lành
  1. A Protestant.

Ví dụ

  • beer-loving .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh cổHūnas
  2. từ tiếng Latinh muộnHunni
  3. từ tiếng Hy Lạp KoineΟὗννος
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Khmerហ៊ុន

Ngôn ngữ khác

AI