Hun
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành viên của một bộ tộc du mục (người Huns) đã xâm chiếm châu Âu vào thế kỷ thứ tư từ Trung Ádanh từA member of a nomadic tribe (the Huns) who invaded Europe in the fourth century from Central Asia.
- Kẻ phá hoại, kẻ man rợ, kẻ phá hoại thiếu văn minhdanh từA vandal, a barbarian, an uncivilized destructive person.
- Người Đứcdanh từA German.
- Một họ từ tiếng Khmerdanh từ riêngA surname from Khmer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HunDạng gốc (base form)
- HunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hun-liketính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của người Hun |
| Harry Hundanh từ riêng | danh từ riêng | Cái tên được sử dụng để đại diện cho người dân Đức |
| White Hundanh từ | danh từ | Hephthalite |
| Attila the Hundanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Attila, người cai trị vua của bộ tộc Huns và Đế chế Hunnic Á-Âu rộng lớn và là kẻ thù đáng sợ của Đế chế La Mã, từ năm 434 cho đến khi ông qua đời vào năm 453 |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người theo đạo Tin lành
- A Protestant.
Ví dụ
- beer-loving .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc HunNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh cổHūnas
- từ tiếng Latinh muộnHunni
- từ tiếng Hy Lạp KoineΟὗννος
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Khmerហ៊ុន
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha