Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Hunnic. Relating to the Hunstính từSynonym of Hunnic. Relating to the Huns.
- Đồng nghĩa với Hunnic. The language of the Hunsdanh từ riêngSynonym of Hunnic. The language of the Huns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HunnishDạng gốc (base form)
- more HunnishSo sánh hơn (comparative)
- most HunnishSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa