Nghĩa chính
- Liên quan đến người Hungtính từRelating to the Huns.
- Ngôn ngữ của người Hungdanh từ riêngThe language of the Huns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HunnicDạng gốc (base form)
- more HunnicSo sánh hơn (comparative)
- most HunnicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hunnic Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế cũ ở châu Âu; Đế chế của người Huns, được thành lập như một lực lượng thống nhất bởi Oktar và kết thúc với Attila, tất cả đều vào giữa thế kỷ thứ 5 CN, nằm ngoài liên minh bộ lạc tồn tại từ trước của Liên minh Huns High Kingship, tồn tại đến cuối đế chế |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa