Dịch

Hunnic

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người Hungtính từRelating to the Huns.
  2. Ngôn ngữ của người Hungdanh từ riêngThe language of the Huns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HunnicDạng gốc (base form)
  2. more HunnicSo sánh hơn (comparative)
  3. most HunnicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Hunnic Empiredanh từ riêngĐế chế cũ ở châu Âu; Đế chế của người Huns, được thành lập như một lực lượng thống nhất bởi Oktar và kết thúc với Attila, tất cả đều vào giữa thế kỷ thứ 5 CN, nằm ngoài liên minh bộ lạc tồn tại từ trước của Liên minh Huns High Kingship, tồn tại đến cuối đế chế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI