Dịch

Hunnicutt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HunnicuttDạng gốc (base form)
  2. HunnicuttsSố nhiều (plural)

AI