huno
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈuno/
Nghĩa chính
- (thuộc) người Hungtính từHun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco hunodanh từ | danh từ | Một chiếc cung composite kiểu Hun |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco hunodanh từ | danh từ | Một chiếc cung composite kiểu Hun |