Dịch

huno

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈuno/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) người Hungtính từHun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hunoDạng gốc (base form)
  2. hunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hunaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arco hunodanh từMột chiếc cung composite kiểu Hun

AI