kraut
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tên Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of sauerkraut.
- Làm (thành) dưa cải bắpđộng từTo make (into) sauerkraut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kraut juicedanh từ | danh từ | Loại đồ uống bao gồm chất lỏng dùng để ngâm bắp cải |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ sauerkraut
- từ tiếng ĐứcSauerkraut
Họ từ (word family)
cùng gốc krautVí dụ
- .
- […] .
- , . .