Dịch

kraut

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tên Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of sauerkraut.
  2. Làm (thành) dưa cải bắpđộng từTo make (into) sauerkraut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. krautNguyên thể (infinitive)
  2. krautsSố nhiều (plural)
  3. krautedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. krautingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

kraut juicedanh từLoại đồ uống bao gồm chất lỏng dùng để ngâm bắp cải

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ sauerkraut

  1. từ tiếng ĐứcSauerkraut

Ví dụ

  • .
  • […] .
  • , . .

AI