Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
krautish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc có đặc điểm của một người Đức
tính từ
Resembling or characteristic of a German person.
2
Giống hoặc đặc trưng của tiếng Đức
tính từ
Resembling or characteristic of the German language.
Nguồn gốc
(etymology)
kraut
+
-ish
AI
1
Giống hoặc có đặc điểm của một người Đức
2
Giống hoặc đặc trưng của tiếng Đức
1
Giống hoặc có đặc điểm của một người Đức
2
Giống hoặc đặc trưng của tiếng Đức
1
Giống hoặc có đặc điểm của một người Đức
2
Giống hoặc đặc trưng của tiếng Đức