Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
krautrock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể loại nhạc rock thử nghiệm của Đức từ những năm 1970
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of German experimental rock music from the 1970s.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kosmische
kosmische musik
Ví dụ
Many
krautrock
bands
arose
out
of
the
West
German
student
counterculture
and
connected
leftist
political
activism
with
experimental
rock
music
and
,
later
,
electronic
sounds
.
Nguồn gốc
(etymology)
Kraut
“German”
+
rock
“rock music”
AI
1
Thể loại nhạc rock thử nghiệm của Đức từ những năm 1970
1
Thể loại nhạc rock thử nghiệm của Đức từ những năm 1970
1
Thể loại nhạc rock thử nghiệm của Đức từ những năm 1970