Dịch

Hobson's choice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống mà một người có ảo tưởng về một sự lựa chọn tự do, nhưng trên thực tế chỉ có một lựa chọn duy nhất: chấp nhận lời đề nghị hoặc không có gì cảdanh từA situation where a person is presented with the illusion of a free choice, but in reality there is only one option available: accepting the offer or having nothing at all.
  2. Sự lựa chọn giữa một số lựa chọn không mong muốn; Sự lựa chọn của Sophiedanh từA choice between several undesirable options; Sophie's choice.
  3. Giọng nóidanh từThe voice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hobson's choiceDạng gốc (base form)
  2. Hobson's choicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , — !— .
  • . / . / — .
  • .

AI