Nghĩa chính
- Tình huống mà một người có ảo tưởng về một sự lựa chọn tự do, nhưng trên thực tế chỉ có một lựa chọn duy nhất: chấp nhận lời đề nghị hoặc không có gì cảdanh từA situation where a person is presented with the illusion of a free choice, but in reality there is only one option available: accepting the offer or having nothing at all.
- Sự lựa chọn giữa một số lựa chọn không mong muốn; Sự lựa chọn của Sophiedanh từA choice between several undesirable options; Sophie's choice.
- Giọng nóidanh từThe voice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hobson's choiceDạng gốc (base form)
- Hobson's choicesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Ví dụ
- , — !— .
- . / . / — .
- .