Dịch

Catch-22

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống khó khăn không có lối thoát vì nó liên quan đến các điều kiện xung đột hoặc phụ thuộc lẫn nhaudanh từA difficult situation from which there is no escape because it involves mutually conflicting or dependent conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Catch-22Dạng gốc (base form)
  2. Catch-22sSố nhiều (plural)
  3. catch-22sSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1961

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI