CATCH 22 syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Synonym of DiGeorge syndrome.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CATCH 22 syndromeDạng gốc (base form)
- CATCH 22 syndromesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa