Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Hire
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Hire
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hire
Dạng gốc
(base form)
Hire
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 16 cụm từ
Hire
out
Cho thuê
Cụm từ khác
(phrase)
hire car
Chiếc xe được thuê, hoặc có sẵn cho thuê
e-hire
Đồng nghĩa với e-rental
on hire
Có sẵn để được thuê
car hire
Thuê xe
dry hire
Việc thuê thiết bị hoặc địa điểm mà không có người điều hành hoặc nhân viên đi kèm
spot hire
Thuê phương tiện hoặc thiết bị ngắn hạn thay vì thuê dài hạn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hire
hire
d
Quá khứ và phân từ quá khứ của hire
động từ
A2
hire
e
Ai đó thuê từ một người thuê
danh từ
hire
age
Hành động thuê một cái gì đó
danh từ
hire
man
Người làm thuê
danh từ
Xem thêm 1 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contratar
Thuê
emplear
Thuê, tuyển dụng
encartar
Thuê; đảm nhận (trong một công ty)
AI
1
Họ Hire
1
Họ Hire
1
Họ Hire