Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hireage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động thuê một cái gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of hiring something.
2
Lệ phí tính cho việc thuê một cái gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fee charged for the hire of something.
AI
1
Hành động thuê một cái gì đó
2
Lệ phí tính cho việc thuê một cái gì đó
1
Hành động thuê một cái gì đó
2
Lệ phí tính cho việc thuê một cái gì đó
1
Hành động thuê một cái gì đó
2
Lệ phí tính cho việc thuê một cái gì đó