Dịch

hireage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thuê một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The act of hiring something.
  2. Lệ phí tính cho việc thuê một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The fee charged for the hire of something.

AI