Dịch

hireman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm thuêdanh từhireling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hiremanDạng gốc (base form)
  2. hiremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

hire-man

  1. từ tiếng Anh trung đạihire man
  2. từ tiếng Anh cổhȳrmann

AI