Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dry hire
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
h
aɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Việc thuê thiết bị hoặc địa điểm mà không có người điều hành hoặc nhân viên đi kèm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hire of equipment or a venue without any accompanying operators or staff.
AI
1
Việc thuê thiết bị hoặc địa điểm mà không có người điều hành hoặc nhân viên đi kèm
1
Việc thuê thiết bị hoặc địa điểm mà không có người điều hành hoặc nhân viên đi kèm
1
Việc thuê thiết bị hoặc địa điểm mà không có người điều hành hoặc nhân viên đi kèm