Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
car hire
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ ˈ
h
aɪ
ɹ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuê xe
danh từ
car rental
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fletar
Thuê xe (để đặt một chiếc xe thương mại cho mục đích sử dụng cá nhân)
AI
1
Thuê xe
1
Thuê xe
1
Thuê xe